annexe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
annexe ngoại động từ
Danh từ [sửa]
annexe
Đồng nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | annexe /a.nɛks/ |
annexes /a.nɛks/ |
| Giống cái | annexe /a.nɛks/ |
annexes /a.nɛks/ |
annexe /a.nɛks/
- Phụ.
- Document annexe — tài liệu phụ
- Questions annexes — câu hỏi phụ
- École annexe — trường thực hành (của một trường sư phạm).
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| annexe /a.nɛks/ |
annexes /a.nɛks/ |
annexe gc /a.nɛks/
- Nhà phụ; đất phụ thuộc.
- Loger à l’annexe de l’hôtel — trọ ở nhà phụ của khách sạn
- (Số nhiều) Phần phụ.
- Les annexes de l’utérus — các phần phụ của tử cung
- Les annexes d’une loi — các phần phụ của một đạo luật
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)