annoncer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

annoncer ngoại động từ /a.nɔ̃.se/

  1. Báo, báo tin.
    Annoncer une bonne nouvelle — báo một tin vui
    Les journaux ont annoncé son mariage — báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
  2. Bố cáo, thông báo.
    Annoncer qqch dans les formes légales — công bố điều gì theo thể thức pháp định
  3. Báo trước, báo hiệu.
    Une fleur qui annonce le printemps — loài hoa báo hiệu mùa xuân
  4. Nói trước, đoán trước.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa