annoncer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
annoncer ngoại động từ /a.nɔ̃.se/
- Báo, báo tin.
- Annoncer une bonne nouvelle — báo một tin vui
- Les journaux ont annoncé son mariage — báo chí đã loan tin đám cưới của anh ta
- Bố cáo, thông báo.
- Annoncer qqch dans les formes légales — công bố điều gì theo thể thức pháp định
- Báo trước, báo hiệu.
- Une fleur qui annonce le printemps — loài hoa báo hiệu mùa xuân
- Nói trước, đoán trước.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)