annoyance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
annoyance /ə.ˈnɔɪ.ənts/
- Sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm phiền.
- to give (cause) annoyance to somebody — làm rầy ai, làm phiền ai
- Mối phiền muộn; điều khó chịu, điều trái ý; điều bực mình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)