trái

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨaːj˧˥ tʂa̰ːj˩˧ tʂaːj˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂaːj˩˩ tʂa̰ːj˩˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Danh từ[sửa]

trái

  1. Đồ vậtthân hình cầu.
    trái chôm chôm
    trái lựu đạn
    trái núi
    trái banh
    trái cây
    Trái Đất
  2. (Khẩu ngữ) Mìn.
    Gài trái.
  3. Đậu mùa.
    Lên trái.

Đồng nghĩa[sửa]

đồ vật có thân hình cầu

Từ dẫn xuất[sửa]

đồ vật có thân hình cầu

Tính từ[sửa]

trái

  1. Ở cùng một bên với quả tim.
    bên trái
    rẽ trái
    việc tay trái — việc làm phụ, không phải việc chính
  2. (Mặt) không được coichính, thường trông thô, xấu và không được bày ra ngoài (thường nói về hàng dệt).
    mặt trái của tấm vải
    Lộn trái quần áo để phơi.
    Mặt trái của xã hội (b.
    Nếu bạn biết tên đầy đủ của b., thêm nó vào danh sách này.
    ).
  3. (Ít dùng) (Thường dùng đi đôi với phải) Ngược với lẽ phải.
    Phân rõ phải trái, đúng sai.
  4. (Kết hợp hạn chế) Không bình thường, ngược lại với thói thường, với quy luật.
    Nắng trái tiết.
    Luồng gió trái.

Dịch[sửa]


Trái nghĩa[sửa]

ở cùng một bên với quả tim
mặt không được coi là chính

Giới từ[sửa]

trái

  1. Không thuận theo, mà ngược lại.
    Trái lời mẹ dặn.
    Làm trái ý.
    Trái ngành trái nghề.
    Hành động trái với pháp luật.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]