trái
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɐːj˧˥ | tʂɐ̰ːj˩˧ | tʂɐːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂɐːj˩˩ | tʂɐ̰ːj˩˧ | ||
[sửa] Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “trái”
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
[sửa] Danh từ
trái
- đồ vật có thân hình cầu
- Trái banh
- Trái cây
- Trái Đất
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tính từ
trái
[sửa] Dịch
không phải
-
- Tiếng Nga: левый (lévyj)
- Tiếng Pháp: gauche
không đúng
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.