aparté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aparté /a.paʁ.te/ |
apartés /a.paʁ.te/ |
aparté gđ /a.paʁ.te/
- lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)