apposition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

apposition /ˌæ.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Sự đóng (dấu), sự áp (triện).
  2. Sự áp đặt vào; sự ghép vào.
  3. (Ngôn ngữ học) Phần chêm.
    in apposition to — là phần chêm của

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
apposition
/a.pɔ.zi.sjɔ̃/
apposition
/a.pɔ.zi.sjɔ̃/

apposition gc /a.pɔ.zi.sjɔ̃/

  1. Sự áp vào, sự đặt vào, sự dán vào, sự đóng vào.
    Apposition des scellés — sự niêm phong
  2. (Ngôn ngữ học) Đồng vị ngữ.
    Mot mis en apposition — từ dùng làm đồng vị ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa