aqueux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aqueux /a.kø/ |
aqueuses /a.køz/ |
| Giống cái | aqueuse /a.køz/ |
aqueuses /a.køz/ |
aqueux /a.kø/
- (Ở) Dạng nước; có nước.
- Solution aqueuse — dung dịch nước
- Légumes trop aqueux — rau có quá nhiều nước
[sửa] Trái nghĩa
- Anhydre, sec
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)