arête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
arête
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arête /a.ʁɛt/ |
arêtes /a.ʁɛt/ |
arête gc /a.ʁɛt/
- Xương cá.
- Grande arête — cột sống của con cá
- S’étrangler avec une arête — bị mắc xương cá ở họng
- (Thực vật học) Râu ngọn.
- Cạnh, sống.
- Les arêtes d’un cube — cạnh của khối lập phương
- L’arête du nez — sống mũi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)