arduous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
arduous /ˈɑːr.dʒə.wəs/
- Khó khăn, gian khổ, gay go.
- an arduous task — một công việc khó khăn gian khổ
- Hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi.
- arduous effort — sự cố gắng hết sức mình
- Dốc khó trèo.
- an arduous path — con đường dốc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)