artikkel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít artikkel artikkelen
Số nhiều artikler artiklene

artikkel

  1. Hàng, hàng hóa.
    Forretningen selger bare noen få artikler.
  2. Mục, bài (báo).
    Han skriver en artikkel om politikk.
  3. (Văn) Mạo tự, loại tự.
    den bestemte og ubestemte artikkel
  4. (Luật) Mục, khoản, điều khoản.
    artiklene i FN's menneskerettighetserklæring

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]