attention
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
attention
- Sự chú ý.
- to pay attention to — chú ý tới
- to attract attention — lôi cuốn sự chú ý
- Sự chăm sóc.
- to receive attention at a hospital — được chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
- (Số nhiều) Sự ân cần, sự chu đáo với ai.
- to show attentions to somebody — ân cần chu đáo với ai
- (Quân sự) Tư thế đứng nghiêm.
- Attention! — nghiêm!
- to come to (stand at) attention — đứng nghiêm
[sửa] Thành ngữ
- to pay attention: Xem Pay.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| attention /a.tɑ̃.sjɔ̃/ |
attentions /a.tɑ̃.sjɔ̃/ |
attention gc /a.tɑ̃.sjɔ̃/
- Sự chú ý, sức chú ý.
- (Số nhiều) Sự ân cần, sự chăm chút.
- Avoir mille attentions pour quelqu'un — chăm chút ai từng li từng tí
- Attention! + coi chừng!; liệu hồn!
- faites attention! — coi chừng
- faute d’attention! — vì vô ý
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)