attic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

attic /ˈæ.tɪk/

  1. (Thuộc) Thành A-ten.
  2. Sắc sảo, ý nhị.
    attic salt (wit) — lời nói ý nhị

[sửa] Danh từ

attic /ˈæ.tɪk/

  1. Tiếng A-ten.
  2. Gác mái.
  3. (Kiến trúc) Tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước).

[sửa] Thành ngữ

  • to have rats in the attic: (Từ lóng) Hơi điên, hơi gàn.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa