avatar

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

avatar /ˈæ.və.ˌtɑːr/

  1. Ân, (thần thoại, thần học) thiên thần giáng thế.
  2. Sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân.
  3. Giai đoạn (trong sự hoá thân).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
avatar
/a.va.taʁ/
avatars
/a.va.taʁ/

avatar /a.va.taʁ/

  1. Sự hóa thân.
  2. (Nghĩa bóng) Sự biến đổi.
    Les avatars de certains mots sont très curieux — sự biến đổi nghĩa của một số từ rất là lạ
  3. Nỗi bất hạnh, nỗi gian truân.

Tham khảo