battery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
battery /ˈbæ.tə.ri/
- (Quân sự) Khẩu đội (pháo).
- (Điện học) Bộ pin, ắc quy.
- Bộ.
- cooking battery — bộ đồ xoong chảo
- Dãy chuồng nuôi gà nhốt.
- battery chicken — gà nhốt vỗ béo
- (Pháp lý) Sự hành hung, sự bạo hành.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
