beefcake

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ beef + cake (“bánh”). So sánh với cheesecake.

Danh từ[sửa]

beefcake (đếm được và không đếm được; số nhiều beefcakes)

  1. (Thông tục) Ảnh người đẹp trai nổi bắp dùng trong quảng cáo.
  2. (Thông tục) Người đẹp trai nổi bắp.

Từ liên hệ[sửa]