cake
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cake /ˈkeɪk/
- Bánh ngọt.
- Thức ăn đóng thành bánh.
- fish cake — cá đóng bánh
- Miếng bánh.
- cake of soap — một bánh xà phòng
- cake of tobacco — một bánh thuốc lá
Thành ngữ [sửa]
- cakes and ale: Vui liên hoan, cuộc truy hoan.
- to go (sell) like hot cakes: Bán chạy như tôm tươi.
- to have one's cake baked: Sống sung túc, sống phong lưu.
- piece of cake:
- to take the cake: Chiếm giải, chiếm giải nhất; chiếm địa vị danh dự hơn tất cả mọi người.
- you cannot eat your cake and have it: Được cái nọ mất cái kia.
Động từ [sửa]
cake /ˈkeɪk/
- Đóng thành bánh, đóng bánh.
- that sort of coals cakes — loại than ấy dễ đóng bánh
- trousers caked with mud — quần đóng kết những bùn
Chia động từ [sửa]
cake
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cake | |||||
| Phân từ hiện tại | caking | |||||
| Phân từ quá khứ | caked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cake | cake hoặc cakest¹ | cakes hoặc caketh¹ | cake | cake | cake |
| Quá khứ | caked | caked hoặc cakedst¹ | caked | caked | caked | caked |
| Tương lai | will/shall² cake | will/shall cake hoặc wilt/shalt¹ cake | will/shall cake | will/shall cake | will/shall cake | will/shall cake |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cake | cake hoặc cakest¹ | cake | cake | cake | cake |
| Quá khứ | caked | caked | caked | caked | caked | caked |
| Tương lai | were to cake hoặc should cake | were to cake hoặc should cake | were to cake hoặc should cake | were to cake hoặc should cake | were to cake hoặc should cake | were to cake hoặc should cake |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cake | — | let’s cake | cake | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cake /kɛk/ |
cakes /kɛk/ |
cake gđ /kɛk/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)