bloquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bloquer ngoại động từ /blɔ.ke/

  1. Gộp lại.
    Bloquer deux paragraphes en un seul — gộp hai đoạn làm một
  2. Phong tỏa.
    Bloquer un port — phong tỏa một cảng
    Bloquer le crédit — phong tỏa tín dụng
  3. Chẹn, chặn, khóa; ngừng, đóng, làm nghẽn.
    Bloquer un frein — chẹn phanh
    Bloquer le ballon — (thể dục thể thao) chặn bóng
    Bloquer la voie — (đường sắt) đóng đường lại
  4. (Xây dựng) Đổ gạch đá vụn vào.

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

bloquer nội động từ /blɔ.ke/

  1. Siết chặt.
    Ecrou qui ne bloque pas bien — đai ốc siết không chặt

Tham khảo[sửa]