débloquer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

débloquer ngoại động từ /de.blɔ.ke/

  1. Giải tỏa.
  2. Tháo, (cho) nhả.
    Débloquer un écrou — tháo một đai ốc
    Débloquer les freins — nhả phanh
  3. Mở cho chạy (đường xe lửa); mở cho bán (hàng hóa); không cấm nữa.
  4. (Ngành in) Rút ra thay (chữ xếp sai).

Nội động từ[sửa]

débloquer nội động từ /de.blɔ.ke/

  1. (Thông tục) Nói bậy bạ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]