bonté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bonté /bɔ̃.te/ |
bontés /bɔ̃.te/ |
bonté gc /bɔ̃.te/
- Lòng tốt, lòng nhân từ.
- (Số nhiều) Việc tốt; cử chỉ thân thiện.
- Avoir pour quelqu'un mille bontés — làm muôn nghìn việc tốt cho ai
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chất tốt.
- La bonté d’un terrain — chất tốt của đám đất
- ayez la bonté de — xin anh (chị...) vui lòng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)