célébrité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| célébrité /se.le.bʁi.te/ |
célébrités /se.le.bʁi.te/ |
célébrité gc /se.le.bʁi.te/
- Danh tiếng.
- Nhân vật nổi tiếng.
- Une célébrité du théâtre — một diễn viên nổi tiếng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trọng thể, sự long trọng.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)