nhân vật
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲɜn˧˧ vɜ̰ʔt˨˩ | ɲɜŋ˧˥ jɜ̰k˨˨ | ɲɜŋ˧˧ jɜk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲɜn˧˥ vɜt˨˨ | ɲɜn˧˥ vɜ̰t˨˨ | ɲɜn˧˥˧ vɜ̰t˨˨ | |
[sửa] Danh từ
nhân vật
- Người có tiếng tăm, có một địa vị hoặc vai trò quan trọng.
- Vai trong truyện, người trong vở kịch thể hiện trên sân khấu bằng một diễn viên.
- Thúy.
- Kiều là nhân vật chính của "Đoạn trường tân thanh.
- ".
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)