cộng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ko̰ʔŋ˨˩ | ko̰ŋ˨˨ | koŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| koŋ˨˨ | ko̰ŋ˨˨ | ||
[sửa] Phiên âm Hán–Việt
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
[sửa] Động từ
- cộng: làm phép cộng
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: to add, to add up
- Tiếng Hà Lan: optellen
[sửa] Dấu toán học
- cộng: (về toán học) sự đọc của dấu +
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.