casualty
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
casualty /ˈkæ.ʒəl.ti/
- Tai hoạ, tai biến; tai nạn.
- (Số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích.
- the enemy suffered heavy casualties — quân địch bị thương vong nặng nề
- Người chết, người bị thương, nạn nhân (chiến tranh, tai nạn... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)