causality
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
causality /kɔ.ˈzæ.lə.ti/
- Nguyên nhân.
- Quan hệ nhân quả.
- the law of causality — luật nhân quả
- Thuyết nhân quả.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)