chambre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
chambre
/ʃɑ̃bʁ/
chambres
/ʃɑ̃bʁ/

chambre gc /ʃɑ̃bʁ/

  1. Buồng, phòng.
    Chambre à louer — phòng cho thuê
    Valet de chambre — người phục vụ phòng
    Chambre de commerce — phòng thương mại
    Chambre noire — (vật lý học) phòng tối
    Chambre antérieure de l’oeil — (giải phẫu) phòng trước của mắt
  2. Viện.
    Chambre des députés — Nghị viện
    Chambre basse — Hạ nghị viện (Anh)
    Chambre haute — Thượng nghị viện (Anh)
    chambre à air — săm (xe đạp, ô tô...)
    garder la chambre — ốm không đi đâu được
    stratège en chambre — nhà chiến lược xó buồng
    travailler en chambre — làm ở gia đình, không mở cửa hiệu

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa