chiến tranh
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨiɜn˧˥ ʨɐːʲŋ˧˧ | ʨiɜ̰ŋ˩˧ tʂɐːŋ˧˥ | ʨiɜŋ˧˥ tʂɐːŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨiɜn˩˩ tʂɐːʲŋ˧˥ | ʨiɜ̰n˩˧ tʂɐːʲŋ˧˥˧ | ||
[sửa] Danh từ
chiến tranh
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Dịch
-
- Tiếng Anh: war
- Tiếng Hà Lan: oorlog gđ
-
- Tiếng Nga: война (vojná) gc
- Tiếng Pháp: guerre gc