chick
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
chick /ˈtʃɪk/
- Gà con; chim con.
- Trẻ nhỏ.
- the chicks — con cái trong nhà
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người đàn bà trẻ
- cô gái.
[sửa] Thành ngữ
- to have neither chick nor child: Không có con.
- one chick keeps a hen busy: (Tục ngữ) Hai vợ chồng son thêm một con thành bốn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)