chippy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chippy /ˈtʃɪ.pi/

  1. (Từ lóng) Khô khan, vô vị.
  2. Váng đầu (sau khi say rượu).
    to feel chippy — váng đầu
  3. Hay gắt gỏng, hay cáu, quàu quạu.

Danh từ[sửa]

chippy /ˈtʃɪ.pi/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) gái điếm, gái đĩ
  2. người đàn bà lẳng lơ đĩ thoã.

Tham khảo[sửa]