ciment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ciment /si.mɑ̃/ |
ciments /si.mɑ̃/ |
ciment gđ /si.mɑ̃/
- Xi măng.
- Ciment armé — xi măng cốt thép
- Cái gắn chặt, cái làm cố kết.
- fait à chaux et à ciment — chắc chắn, kiên cố
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)