coequal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
coequal /ˌkoʊ.ˈi.kwəl/
- Bằng hàng, ngang hàng (với ai).
[sửa] Danh từ
coequal /ˌkoʊ.ˈi.kwəl/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)