col
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
col /ˈkɑːl/
- (Địa lý,địa chất) Đèo.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| col /kɔl/ |
cols /kɔl/ |
col gđ /kɔl/
- Cổ.
- Col de bouteille — cổ chai
- col de l’utérus — (giải phẫu) cổ tử cung
- Cổ áo.
- Đèo.
- Col inaccessible — đèo không thể tới được
- faux col — cổ giả+ lớp bọt (trên cốc bia)
- Un bock sans faux col — một cốc bia không kể lớp bọt
- se pousser du col — ra vẻ quan trọng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)