coloratura

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

coloratura /ˌkə.lə.rə.ˈtʊr.ə/

  1. (Âm nhạc) Nét lèo.
  2. Giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano).

Tham khảo[sửa]