commensurable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
commensurable (không so sánh được) /kə.ˈmɛnts.rə.bəl/
- (+ with, to) Có thể so được với.
- (Toán học) Thông ước.
- commensurable numbers — số thông ước
- (+ to) Tỉ lệ với, xứng với.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurables /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
| Giống cái | commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurables /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/ |
commensurable /kɔ.mɑ̃.sy.ʁabl/
- (Toán học) Thông ước.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)