commentator
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
commentator /.ˌteɪ.tɜː/
- Nhà bình luận.
- Người viết chú thích, người viết dẫn giải.
- Người tường thuật; người thuyết minh (đài phát thanh, phim).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)