complexe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
| Giống cái | complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
complexe /kɔ̃.plɛks/
- Phức tạp.
- Question complexe — vấn đề phức tạp
- Homme complexe — người phức tạp
- Nombre complexe — (toán học) số phức.
- phrase complexe — (ngôn ngữ học) câu kép
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| complexe /kɔ̃.plɛks/ |
complexes /kɔ̃.plɛks/ |
complexe gđ /kɔ̃.plɛks/
- Cái phức tạp.
- Du simple au complexe — từ cái đơn giản đến cái phức tạp
- Phức hệ.
- (Tâm lý học) Phức cảm.
- Complexe d’infériorité — phức cảm tự ty
- (Kinh tế) Tài chính liên hiệp công nghiệp.
- Complexe sidérurgique — liên hiệp công nghiệp gang thép
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)