compulsion

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

compulsion /kəm.ˈpəl.ʃən/

  1. Sự ép buộc, sự cưỡng bách.
    under (upon) compulsion — vì ép buộc, do cưỡng bách

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
compulsion
/kɔ̃.pyl.sjɔ̃/
compulsion
/kɔ̃.pyl.sjɔ̃/

compulsion gc /kɔ̃.pyl.sjɔ̃/

  1. (Tâm lý học) Sự không đừng được.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cưỡng bức.

Tham khảo