confier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
confier ngoại động từ /kɔ̃.fje/
- Giao, gửi, phó thác.
- Confier son enfant à un ami — gửi con cho bạn
- Confier une charge — giao nhiệm vụ
- Thổ lộ.
- Confier ses secrets à un ami — thổ lộ chuyện kín với bạn
- (Văn học) Đưa vào, để vào.
- Confier des semences à la terre — gieo hạt giống vào đất
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)