congener
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
congener /ˈkɑːn.dʒə.nɜː/
Tính từ
congener /ˈkɑːn.dʒə.nɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
congener /ˈkɑːn.dʒə.nɜː/
congener /ˈkɑːn.dʒə.nɜː/