contribution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

contribution /ˌkɑːn.trə.ˈbjuː.ʃən/

  1. Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác.
    to lay under contribution — bắt đóng góp
    to pay one's contribution — trả phần góp của mình, trả hội phí
  2. Vật đóng góp.
  3. Bài báo.
    contribution to a newspaper — bài viết cho một tờ báo
  4. (Quân sự) Đảm phụ quốc phòng.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
contribution
/kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/
contributions
/kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/

contribution gc /kɔ̃t.ʁi.by.sjɔ̃/

  1. Sự đóng góp; phần đóng góp, phần gánh vác.
    Contribution à l’histoire — sự đóng góp vào sử học
  2. Thuế; sở thuế.
    Contribution directe — thuế trực thu
    Fonctionnaire des contributions — nhân viên sở thuế

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa