copycat

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

copycat /.ˌkæt/

  1. Người hay bắt chứơc.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác