cracky

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

cracky

  1. Nứt, rạn.
  2. Giòn, dễ vỡ.
  3. (Thông tục) Gàn, dở hơi.

Tham khảo[sửa]