criminelle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
| Giống cái | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle
- Có tội, phạm tội.
- Homme criminel — người có tội
- (Thuộc) Hình sự.
- Procédure criminelle — tố tụng hình sự
- Tội lỗi, tội ác.
- Acte criminel — hành động tội ác
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
| Giống cái | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelle gđ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)