croître

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

croître nội động từ /kʁwatʁ/

  1. Sinh trưởng, mọc.
    Les végétaux croissent lentement — cây sinh trưởng chậm
    Plante qui croît aux bords de l’eau — cây mọc ở bờ nước
  2. Tăng lên.
    La température croît — nhiệt độ tăng lên
    Croître en largeur — tăng chiều rộng.
    mauvaise herbe croît toujours — (đùa cợt) trẻ chóng lớn thật
    ne faire que croître et embellir — ngày càng tăng (về chiều hướng tốt hoặc xấu)

Trái nghĩa[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

croître ngoại động từ /kʁwatʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm tăng.
    Croître ses malheurs — làm tăng nỗi bất hạnh

Tham khảo[sửa]