cupidon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cupidon /ky.pi.dɔ̃/ |
cupidons /ky.pi.dɔ̃/ |
cupidon gđ /ky.pi.dɔ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)