désaxer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Ngoại động từ
désaxer ngoại động từ
- (Cơ học) Làm lệnh trục.
- Désaxer un cylindre — làm lệch trục một xylanh
- (Nghĩa bóng) Làm mất thăng bằng (trí óc).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)