davantage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
davantage /da.vɑ̃.taʒ/
- Hơn, thêm, hơn nữa.
- Je n'en sais pas davantage — tôi biết gì hơn nữa về việc đó
- Lâu hơn nữa.
- Ne restez pas danvantage — chớ ở lại lâu hơn nữa
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhất.
- Les endroits où l’auteur se complait davantage — những chỗ mà tác giả thích nhất
- davantage que — hơn
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)