deadly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

deadly /ˈdɛd.li/

  1. Làm chết người, trí mạng, chí tử.
    a deadly poison — thuốc độc chết người
    deadly blow — đòn chí tử
    deadly hatred — mối thù không đội trời chung
    a deadly enemy — kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
    a deadly sin — tội lớn
  2. (Thuộc) Sự chết chóc; như chết.
    deadly paleness — sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
  3. Vô cùng, hết sức.
    to be in deadly haste — hết sức vội vàng

[sửa] Phó từ

deadly /ˈdɛd.li/

  1. Như chết.
    deadly pale — xanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
  2. Vô cùng, hết sức, cực kỳ.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa