deadly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
deadly /ˈdɛd.li/
- Làm chết người, trí mạng, chí tử.
- a deadly poison — thuốc độc chết người
- deadly blow — đòn chí tử
- deadly hatred — mối thù không đội trời chung
- a deadly enemy — kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
- a deadly sin — tội lớn
- (Thuộc) Sự chết chóc; như chết.
- deadly paleness — sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
- Vô cùng, hết sức.
- to be in deadly haste — hết sức vội vàng
[sửa] Phó từ
deadly /ˈdɛd.li/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)