deficient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
deficient /dɪ.ˈfɪ.ʃənt/
- Thiếu, thiếu hụt, không đầy đủ, không hoàn toàn.
- to be deficient in courage — thiếu can đảm
- Kém cỏi, bất tài, không đủ khả năng (làm công việc gì... ).
- mentally deficient — đần, kém thông minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)