definite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
definite /ˈdɛ.fə.nɪt/
- Xác định, định rõ.
- a definite time — thời điểm xác định
- Rõ ràng.
- a definite answer — câu trả lời rõ ràng
- (Ngôn ngữ học) Hạn định.
- definite article — mạo từ hạn định
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)