detour
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
detour /ˈdi.ˌtʊr/
- Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.
- to make a detour — đi vòng quanh
- (Nghĩa bóng) Sự đi chệch hướng, sự đi sai đường.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)